초록
Lưu ý: âm Hán Việt “thảo lục” — nghĩa tiếng Việt khác: 초록 nghĩa là xanh, xanh lá cây. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
초록 nghĩa là xanh, xanh lá cây.
Nghĩa của 초록
Danh từ
- Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 초록
- 초록색 — Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 草綠 — green (colour)
- Danh từ 抄錄 — extract; abstract (of a publication)
Câu hỏi thường gặp
초록 nghĩa là gì?
초록 (danh từ) nghĩa là xanh, xanh lá cây.
초록 đọc thế nào?
초록 đọc là chorok (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞ɾo̞k̚].
Âm Hán Việt của 초록 là gì?
초록 viết bằng chữ Hán là 草綠, âm Hán Việt "thảo lục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thảo lục" trong tiếng Việt — 초록 nghĩa là xanh, xanh lá cây.