TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초록

chorok [t͡ɕʰo̞ɾo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 草綠 THẢO LỤC 草 thảo·綠 lục

Lưu ý: âm Hán Việt “thảo lục” — nghĩa tiếng Việt khác: 초록 nghĩa là xanh, xanh lá cây. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

초록 nghĩa là xanh, xanh lá cây.

Nghĩa của 초록

Danh từ

  1. Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 초록

  • 초록색 — Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 草綠 — green (colour)
  • Danh từ 抄錄 — extract; abstract (of a publication)

Câu hỏi thường gặp

초록 nghĩa là gì?

초록 (danh từ) nghĩa là xanh, xanh lá cây.

초록 đọc thế nào?

초록 đọc là chorok (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞ɾo̞k̚].

Âm Hán Việt của 초록 là gì?

초록 viết bằng chữ Hán là 草綠, âm Hán Việt "thảo lục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thảo lục" trong tiếng Việt — 초록 nghĩa là xanh, xanh lá cây.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.