초보자
Lưu ý: âm Hán Việt “sơ bộ giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 초보자 nghĩa là người bắt đầu, người mới học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
초보자 nghĩa là người bắt đầu, người mới học.
Nghĩa của 초보자
Danh từ
- Người bắt đầu, người mới học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 初步者 — beginner; novice
Câu hỏi thường gặp
초보자 nghĩa là gì?
초보자 (danh từ) nghĩa là người bắt đầu, người mới học.
초보자 đọc thế nào?
초보자 đọc là choboja (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞bo̞d͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 초보자 là gì?
초보자 viết bằng chữ Hán là 初步者, âm Hán Việt "sơ bộ giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sơ bộ giả" trong tiếng Việt — 초보자 nghĩa là người bắt đầu, người mới học.