TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초보자

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
choboja [t͡ɕʰo̞bo̞d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 初步者 SƠ BỘ GIẢ 初 sơ·步 bộ·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “sơ bộ giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 초보자 nghĩa là người bắt đầu, người mới học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

초보자 nghĩa là người bắt đầu, người mới học.

Nghĩa của 초보자

Danh từ

  1. Người bắt đầu, người mới học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 初步者 — beginner; novice

Câu hỏi thường gặp

초보자 nghĩa là gì?

초보자 (danh từ) nghĩa là người bắt đầu, người mới học.

초보자 đọc thế nào?

초보자 đọc là choboja (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞bo̞d͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 초보자 là gì?

초보자 viết bằng chữ Hán là 初步者, âm Hán Việt "sơ bộ giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sơ bộ giả" trong tiếng Việt — 초보자 nghĩa là người bắt đầu, người mới học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.