TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초산

chosan [t͡ɕʰo̞sʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 硝酸

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

초산 nghĩa là axit nitric.

Nghĩa của 초산

Danh từ

  1. Axit nitric.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 초산

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 硝酸 — nitric acid
  • Danh từ 醋酸 — acetic acid

Câu hỏi thường gặp

초산 nghĩa là gì?

초산 (danh từ) nghĩa là axit nitric.

초산 đọc thế nào?

초산 đọc là chosan (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞sʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.