TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초상

chosang [t͡ɕʰo̞sʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 肖像 TIẾU TƯỢNG 肖 tiếu·像 tượng

Lưu ý: âm Hán Việt “tiếu tượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 초상 nghĩa là chân dung. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

초상 nghĩa là chân dung.

Nghĩa của 초상

Danh từ

  1. Chân dung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 肖像 — portrait

Câu hỏi thường gặp

초상 nghĩa là gì?

초상 (danh từ) nghĩa là chân dung.

초상 đọc thế nào?

초상 đọc là chosang (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞sʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 초상 là gì?

초상 viết bằng chữ Hán là 肖像, âm Hán Việt "tiếu tượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiếu tượng" trong tiếng Việt — 초상 nghĩa là chân dung.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.