TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초원

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chowon [t͡ɕʰo̞wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 草原 THẢO NGUYÊN 草 thảo·原 nguyên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thảo nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

초원 nghĩa là đồng cỏ, thảo nguyên.

Nghĩa của 초원

Danh từ

  1. Đồng cỏ, thảo nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 草原 — grassland; grassy plain

Câu hỏi thường gặp

초원 nghĩa là gì?

초원 (danh từ) nghĩa là đồng cỏ, thảo nguyên.

초원 đọc thế nào?

초원 đọc là chowon (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞wʌ̹n].

Âm Hán Việt của 초원 là gì?

초원 viết bằng chữ Hán là 草原, âm Hán Việt "thảo nguyên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thảo nguyên" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.