TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초인

choin [t͡ɕʰo̞in] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 超人 SIÊU NHÂN 超 siêu·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “siêu nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

초인 nghĩa là siêu nhân.

Nghĩa của 초인

Danh từ

  1. Siêu Nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 超人 — superman; übermensch; overman

Câu hỏi thường gặp

초인 nghĩa là gì?

초인 (danh từ) nghĩa là siêu nhân.

초인 đọc thế nào?

초인 đọc là choin (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞in].

Âm Hán Việt của 초인 là gì?

초인 viết bằng chữ Hán là 超人, âm Hán Việt "siêu nhân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "siêu nhân" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.