TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초콜릿

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chokollit [t͡ɕʰo̞kʰo̞ʎʎit̚] giọng máy của trình duyệt

초콜릿 nghĩa là sô-cô-la, sôcôla.

Nghĩa của 초콜릿

Danh từ

  1. Sô-cô-la, sôcôla.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 초콜릿

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chocolate

Câu hỏi thường gặp

초콜릿 nghĩa là gì?

초콜릿 (danh từ) nghĩa là sô-cô-la, sôcôla.

초콜릿 đọc thế nào?

초콜릿 đọc là chokollit (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞kʰo̞ʎʎit̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.