초지
Lưu ý: âm Hán Việt “thảo địa” — nghĩa tiếng Việt khác: 초지 nghĩa là đồng cỏ, bãi cỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
초지 nghĩa là đồng cỏ, bãi cỏ.
Nghĩa của 초지
Danh từ
- Đồng cỏ.
- Bãi cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 草地 — grassland; meadow, lawn
Câu hỏi thường gặp
초지 nghĩa là gì?
초지 (danh từ) nghĩa là đồng cỏ, bãi cỏ.
초지 đọc thế nào?
초지 đọc là choji (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞d͡ʑi].
Âm Hán Việt của 초지 là gì?
초지 viết bằng chữ Hán là 草地, âm Hán Việt "thảo địa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thảo địa" trong tiếng Việt — 초지 nghĩa là đồng cỏ, bãi cỏ.