TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초지

choji [t͡ɕʰo̞d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 草地 THẢO ĐỊA 草 thảo·地 địa

Lưu ý: âm Hán Việt “thảo địa” — nghĩa tiếng Việt khác: 초지 nghĩa là đồng cỏ, bãi cỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

초지 nghĩa là đồng cỏ, bãi cỏ.

Nghĩa của 초지

Danh từ

  1. Đồng cỏ.
  2. Bãi cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 草地 — grassland; meadow, lawn

Câu hỏi thường gặp

초지 nghĩa là gì?

초지 (danh từ) nghĩa là đồng cỏ, bãi cỏ.

초지 đọc thế nào?

초지 đọc là choji (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞d͡ʑi].

Âm Hán Việt của 초지 là gì?

초지 viết bằng chữ Hán là 草地, âm Hán Việt "thảo địa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thảo địa" trong tiếng Việt — 초지 nghĩa là đồng cỏ, bãi cỏ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.