촉대
Lưu ý: âm Hán Việt “chúc đài” — nghĩa tiếng Việt khác: 촉대 nghĩa là đế nến, đế đèn cầy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
촉대 nghĩa là đế nến, đế đèn cầy.
Nghĩa của 촉대
Danh từ
- Đế nến, đế đèn cầy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 촉대
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 燭臺 — candlestick
Câu hỏi thường gặp
촉대 nghĩa là gì?
촉대 (danh từ) nghĩa là đế nến, đế đèn cầy.
촉대 đọc thế nào?
촉대 đọc là chokdae (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞k̚t͈ɛ].
Âm Hán Việt của 촉대 là gì?
촉대 viết bằng chữ Hán là 燭臺, âm Hán Việt "chúc đài". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chúc đài" trong tiếng Việt — 촉대 nghĩa là đế nến, đế đèn cầy.