Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xúc tu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
촉수 nghĩa là xúc tu.
Nghĩa của 촉수
Danh từ
Xúc tu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ觸手 — tentacle
Câu hỏi thường gặp
촉수 nghĩa là gì?
촉수 (danh từ) nghĩa là xúc tu.
촉수 đọc thế nào?
촉수 đọc là choksu (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞ks͈u].
Âm Hán Việt của 촉수 là gì?
촉수 viết bằng chữ Hán là 觸手, âm Hán Việt "xúc tu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "xúc tu" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.