Lưu ý: âm Hán Việt “xúc môi” — nghĩa tiếng Việt khác: 촉매 nghĩa là chất xúc tác. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
촉매 nghĩa là chất xúc tác.
Nghĩa của 촉매
Danh từ
Chất xúc tác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ觸媒 — catalyst
Câu hỏi thường gặp
촉매 nghĩa là gì?
촉매 (danh từ) nghĩa là chất xúc tác.
촉매 đọc thế nào?
촉매 đọc là chongmae (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞ŋmɛ].
Âm Hán Việt của 촉매 là gì?
촉매 viết bằng chữ Hán là 觸媒, âm Hán Việt "xúc môi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xúc môi" trong tiếng Việt — 촉매 nghĩa là chất xúc tác.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.