TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

총

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chong [t͡ɕʰo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 銃

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

총 nghĩa là súng lục, súng sáu, đại bác.

Nghĩa của 총

Danh từ

  1. Súng lục, súng sáu, súng ngắn.
  2. Đại bác.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 총

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 銃 — gun; rifle; machine gun

Câu hỏi thường gặp

총 nghĩa là gì?

총 (danh từ) nghĩa là súng lục, súng sáu, đại bác.

총 đọc thế nào?

총 đọc là chong (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.