chongdaejugyo[ˈt͡ɕʰo̞(ː)ŋdɛd͡ʑuɡjo]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt總大主敎
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
총대주교 nghĩa là thượng phụ, mục thủ.
Nghĩa của 총대주교
Danh từ
Thượng phụ, mục thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ總大主敎 — patriarch
Câu hỏi thường gặp
총대주교 nghĩa là gì?
총대주교 (danh từ) nghĩa là thượng phụ, mục thủ.
총대주교 đọc thế nào?
총대주교 đọc là chongdaejugyo (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰo̞(ː)ŋdɛd͡ʑuɡjo].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.