TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

총서기

chongseogi [ˈt͡ɕʰo̞(ː)ŋsʰʌ̹ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 總書記 TỔNG THƯ KÝ 總 tổng·書 thư·記 ký

Lưu ý: âm Hán Việt “tổng thư ký” — nghĩa tiếng Việt khác: 총서기 nghĩa là tổng bí thư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

총서기 nghĩa là tổng bí thư.

Nghĩa của 총서기

Danh từ

  1. Tổng bí thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 總書記 — General Secretary (of China)

Câu hỏi thường gặp

총서기 nghĩa là gì?

총서기 (danh từ) nghĩa là tổng bí thư.

총서기 đọc thế nào?

총서기 đọc là chongseogi (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰo̞(ː)ŋsʰʌ̹ɡi].

Âm Hán Việt của 총서기 là gì?

총서기 viết bằng chữ Hán là 總書記, âm Hán Việt "tổng thư ký". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tổng thư ký" trong tiếng Việt — 총서기 nghĩa là tổng bí thư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.