총서기
Lưu ý: âm Hán Việt “tổng thư ký” — nghĩa tiếng Việt khác: 총서기 nghĩa là tổng bí thư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
총서기 nghĩa là tổng bí thư.
Nghĩa của 총서기
Danh từ
- Tổng bí thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 總書記 — General Secretary (of China)
Câu hỏi thường gặp
총서기 nghĩa là gì?
총서기 (danh từ) nghĩa là tổng bí thư.
총서기 đọc thế nào?
총서기 đọc là chongseogi (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰo̞(ː)ŋsʰʌ̹ɡi].
Âm Hán Việt của 총서기 là gì?
총서기 viết bằng chữ Hán là 總書記, âm Hán Việt "tổng thư ký". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tổng thư ký" trong tiếng Việt — 총서기 nghĩa là tổng bí thư.