TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

총선

chongseon [t͡ɕʰo̞ŋsʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 總選 TỔNG TUYỂN 總 tổng·選 tuyển

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng tuyển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

총선 nghĩa là tổng tuyển cử.

Nghĩa của 총선

Danh từ

  1. Tổng tuyển cử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 總選 — general election

Câu hỏi thường gặp

총선 nghĩa là gì?

총선 (danh từ) nghĩa là tổng tuyển cử.

총선 đọc thế nào?

총선 đọc là chongseon (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞ŋsʰʌ̹n].

Âm Hán Việt của 총선 là gì?

총선 viết bằng chữ Hán là 總選, âm Hán Việt "tổng tuyển". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tổng tuyển" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.