TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

총영사

chong'yeongsa [ˈt͡ɕʰo̞(ː)ŋɲʌ̹ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 總領事 TỔNG LÃNH SỰ 總 tổng·領 lãnh·事 sự

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổng lãnh sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

총영사 nghĩa là tổng lãnh sự.

Nghĩa của 총영사

Danh từ

  1. Tổng lãnh sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 總領事 — consul-general

Câu hỏi thường gặp

총영사 nghĩa là gì?

총영사 (danh từ) nghĩa là tổng lãnh sự.

총영사 đọc thế nào?

총영사 đọc là chong'yeongsa (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰo̞(ː)ŋɲʌ̹ŋsʰa̠].

Âm Hán Việt của 총영사 là gì?

총영사 viết bằng chữ Hán là 總領事, âm Hán Việt "tổng lãnh sự". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tổng lãnh sự" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.