최근
Lưu ý: âm Hán Việt “tối cận” — nghĩa tiếng Việt khác: 최근 nghĩa là gần đây, mới đây. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
최근 nghĩa là gần đây, mới đây.
Nghĩa của 최근
Danh từ
- Gần đây, mới đây. (biên soạn)
Câu ví dụ với 최근
- 이 사진 최근 거에요? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #5363
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 最近 — the latest, the most recent; a close distance
Câu hỏi thường gặp
최근 nghĩa là gì?
최근 (danh từ) nghĩa là gần đây, mới đây.
최근 đọc thế nào?
최근 đọc là choegeun (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)ɡɯn].
Âm Hán Việt của 최근 là gì?
최근 viết bằng chữ Hán là 最近, âm Hán Việt "tối cận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tối cận" trong tiếng Việt — 최근 nghĩa là gần đây, mới đây.