TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

최대

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
choedae [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)dɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 最大 TỐI ĐẠI 最 tối·大 đại

Lưu ý: âm Hán Việt “tối đại” — nghĩa tiếng Việt khác: 최대 nghĩa là lớn nhất, tối đa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

최대 nghĩa là lớn nhất, tối đa.

Nghĩa của 최대

Danh từ

  1. Lớn nhất, tối đa. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 최대

  • 최대공약수 — Ước chung lớn nhất, ước số chung lớn nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 最大 — the greatest; the largest

Câu hỏi thường gặp

최대 nghĩa là gì?

최대 (danh từ) nghĩa là lớn nhất, tối đa.

최대 đọc thế nào?

최대 đọc là choedae (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)dɛ].

Âm Hán Việt của 최대 là gì?

최대 viết bằng chữ Hán là 最大, âm Hán Việt "tối đại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tối đại" trong tiếng Việt — 최대 nghĩa là lớn nhất, tối đa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.