최대화하다
최대화하다 nghĩa là tối đa hóa.
Nghĩa của 최대화하다
Động từ
- Tối đa hóa.
Cách chia của 최대화하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 최대화해요choedaehwahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 최대화합니다choedaehwahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 최대화해choedaehwahae |
| Quá khứ — lịch sự | 최대화했어요choedaehwahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 최대화했습니다choedaehwahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 최대화하겠어요choedaehwahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 최대화하고choedaehwahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 최대화하는choedaehwahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 최대화한다choedaehwahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 최대화했다choedaehwahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 최대화합니까choedaehwahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 최대화하자choedaehwahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 최대화해라choedaehwahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 최대화합시오choedaehwahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 최대화해서choedaehwahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 최대화하니까choedaehwahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 최대화하지만choedaehwahajiman |
| "Nếu…" -면 | 최대화하면choedaehwahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 최대화하려고choedaehwaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 최대화하기choedaehwahagi |
| Định ngữ quá khứ | 최대화한choedaehwahan |
| Định ngữ tương lai | 최대화할choedaehwahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to maximize
Câu hỏi thường gặp
최대화하다 nghĩa là gì?
최대화하다 (động từ) nghĩa là tối đa hóa.
최대화하다 đọc thế nào?
최대화하다 đọc là choedaehwahada (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)dɛβwa̠ɦa̠da̠].