TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

최소한

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
choesohan [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)sʰo̞ɦa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 最小限 TỐI TIỂU HẠN 最 tối·小 tiểu·限 hạn

Lưu ý: âm Hán Việt “tối tiểu hạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 최소한 nghĩa là ít nhất, tối thiểu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

최소한 nghĩa là ít nhất, tối thiểu.

Nghĩa của 최소한

Phó từ

  1. Ít nhất, tối thiểu. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 最小限 — at least

Câu hỏi thường gặp

최소한 nghĩa là gì?

최소한 (phó từ) nghĩa là ít nhất, tối thiểu.

최소한 đọc thế nào?

최소한 đọc là choesohan (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)sʰo̞ɦa̠n].

Âm Hán Việt của 최소한 là gì?

최소한 viết bằng chữ Hán là 最小限, âm Hán Việt "tối tiểu hạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tối tiểu hạn" trong tiếng Việt — 최소한 nghĩa là ít nhất, tối thiểu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.