최소한
Lưu ý: âm Hán Việt “tối tiểu hạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 최소한 nghĩa là ít nhất, tối thiểu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
최소한 nghĩa là ít nhất, tối thiểu.
Nghĩa của 최소한
Phó từ
- Ít nhất, tối thiểu. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 最小限 — at least
Câu hỏi thường gặp
최소한 nghĩa là gì?
최소한 (phó từ) nghĩa là ít nhất, tối thiểu.
최소한 đọc thế nào?
최소한 đọc là choesohan (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)sʰo̞ɦa̠n].
Âm Hán Việt của 최소한 là gì?
최소한 viết bằng chữ Hán là 最小限, âm Hán Việt "tối tiểu hạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tối tiểu hạn" trong tiếng Việt — 최소한 nghĩa là ít nhất, tối thiểu.