최초
Lưu ý: âm Hán Việt “tối sơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 최초 nghĩa là đầu tiên, sớm nhất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
최초 nghĩa là đầu tiên, sớm nhất.
Nghĩa của 최초
Danh từ
- Đầu tiên, sớm nhất. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 最初 — first; earliest
Câu hỏi thường gặp
최초 nghĩa là gì?
최초 (danh từ) nghĩa là đầu tiên, sớm nhất.
최초 đọc thế nào?
최초 đọc là choecho (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰwe̞(ː)t͡ɕʰo̞].
Âm Hán Việt của 최초 là gì?
최초 viết bằng chữ Hán là 最初, âm Hán Việt "tối sơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tối sơ" trong tiếng Việt — 최초 nghĩa là đầu tiên, sớm nhất.