추측하다
추측하다 nghĩa là đoán, phỏng đoán.
Nghĩa của 추측하다
Động từ
- Đoán, phỏng đoán.
Cách chia của 추측하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 추측해요chucheukhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 추측합니다chucheukhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 추측해chucheukhae |
| Quá khứ — lịch sự | 추측했어요chucheukhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 추측했습니다chucheukhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 추측하겠어요chucheukhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 추측하고chucheukhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 추측하는chucheukhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 추측한다chucheukhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 추측했다chucheukhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 추측합니까chucheukhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 추측하자chucheukhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 추측해라chucheukhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 추측합시오chucheukhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 추측해서chucheukhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 추측하니까chucheukhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 추측하지만chucheukhajiman |
| "Nếu…" -면 | 추측하면chucheukhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 추측하려고chucheukharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 추측하기chucheukhagi |
| Định ngữ quá khứ | 추측한chucheukhan |
| Định ngữ tương lai | 추측할chucheukhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to guess, to surmise, to conjecture
Câu hỏi thường gặp
추측하다 nghĩa là gì?
추측하다 (động từ) nghĩa là đoán, phỏng đoán.
추측하다 đọc thế nào?
추측하다 đọc là chucheukhada (romaja), IPA [t͡ɕʰut͡ɕʰɯkʰa̠da̠].