TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

추측하다

chucheukhada [t͡ɕʰut͡ɕʰɯkʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

추측하다 nghĩa là đoán, phỏng đoán.

Nghĩa của 추측하다

Động từ

  1. Đoán, phỏng đoán.

Cách chia của 추측하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn추측해요chucheukhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở추측합니다chucheukhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi추측해chucheukhae
Quá khứ — lịch sự추측했어요chucheukhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng추측했습니다chucheukhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-추측하겠어요chucheukhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고추측하고chucheukhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ추측하는chucheukhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký추측한다chucheukhanda
Quá khứ — trần thuật추측했다chucheukhaetda
Câu hỏi trang trọng추측합니까chucheukhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자추측하자chucheukhaja
Mệnh lệnh thân mật추측해라chucheukhaera
Mệnh lệnh trang trọng추측합시오chucheukhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서추측해서chucheukhaeseo
"Vì…" -니까추측하니까chucheukhanikka
"…nhưng" -지만추측하지만chucheukhajiman
"Nếu…" -면추측하면chucheukhamyeon
Mục đích "để…" -려고추측하려고chucheukharyeogo
Danh từ hoá -기추측하기chucheukhagi
Định ngữ quá khứ추측한chucheukhan
Định ngữ tương lai추측할chucheukhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to guess, to surmise, to conjecture

Câu hỏi thường gặp

추측하다 nghĩa là gì?

추측하다 (động từ) nghĩa là đoán, phỏng đoán.

추측하다 đọc thế nào?

추측하다 đọc là chucheukhada (romaja), IPA [t͡ɕʰut͡ɕʰɯkʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.