출산
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chulsan
[t͡ɕʰuɭs͈a̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
출산 nghĩa là sinh con.
Nghĩa của 출산
Danh từ
- Sinh con.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 出産 — childbirth
Câu hỏi thường gặp
출산 nghĩa là gì?
출산 (danh từ) nghĩa là sinh con.
출산 đọc thế nào?
출산 đọc là chulsan (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭs͈a̠n].