TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

출산

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chulsan [t͡ɕʰuɭs͈a̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 出産

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

출산 nghĩa là sinh con.

Nghĩa của 출산

Danh từ

  1. Sinh con.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 出産 — childbirth

Câu hỏi thường gặp

출산 nghĩa là gì?

출산 (danh từ) nghĩa là sinh con.

출산 đọc thế nào?

출산 đọc là chulsan (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭs͈a̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.