출발
Lưu ý: âm Hán Việt “xuất phát” — nghĩa tiếng Việt khác: 출발 nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
출발 nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.
Nghĩa của 출발
Danh từ
- Sự rời khỏi, sự ra đi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 출발
- 출발하다 — Ra đi, đi, rời khỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 出發 — departure
Câu hỏi thường gặp
출발 nghĩa là gì?
출발 (danh từ) nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.
출발 đọc thế nào?
출발 đọc là chulbal (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭba̠ɭ].
Âm Hán Việt của 출발 là gì?
출발 viết bằng chữ Hán là 出發, âm Hán Việt "xuất phát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất phát" trong tiếng Việt — 출발 nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.