TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

출발

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chulbal [t͡ɕʰuɭba̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 出發 XUẤT PHÁT 出 xuất·發 phát

Lưu ý: âm Hán Việt “xuất phát” — nghĩa tiếng Việt khác: 출발 nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

출발 nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.

Nghĩa của 출발

Danh từ

  1. Sự rời khỏi, sự ra đi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 출발

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 出發 — departure

Câu hỏi thường gặp

출발 nghĩa là gì?

출발 (danh từ) nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.

출발 đọc thế nào?

출발 đọc là chulbal (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭba̠ɭ].

Âm Hán Việt của 출발 là gì?

출발 viết bằng chữ Hán là 出發, âm Hán Việt "xuất phát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất phát" trong tiếng Việt — 출발 nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.