TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

출입문

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
churimmun [t͡ɕʰuɾimmun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 出入門 XUẤT NHẬP MÔN 出 xuất·入 nhập·門 môn

Lưu ý: âm Hán Việt “xuất nhập môn” — nghĩa tiếng Việt khác: 출입문 nghĩa là cửa ra vào. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

출입문 nghĩa là cửa ra vào.

Nghĩa của 출입문

Danh từ

  1. Cửa ra vào. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 出入門 — gate, door

Câu hỏi thường gặp

출입문 nghĩa là gì?

출입문 (danh từ) nghĩa là cửa ra vào.

출입문 đọc thế nào?

출입문 đọc là churimmun (romaja), IPA [t͡ɕʰuɾimmun].

Âm Hán Việt của 출입문 là gì?

출입문 viết bằng chữ Hán là 出入門, âm Hán Việt "xuất nhập môn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất nhập môn" trong tiếng Việt — 출입문 nghĩa là cửa ra vào.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.