출입
Lưu ý: âm Hán Việt “xuất nhập” — nghĩa tiếng Việt khác: 출입 nghĩa là sự ra vào. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
출입 nghĩa là sự ra vào.
Nghĩa của 출입
Danh từ
- Sự ra vào. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 출입
- 출입문 — Cửa ra vào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 出入 — entrance and exit; access; income and expenses
Câu hỏi thường gặp
출입 nghĩa là gì?
출입 (danh từ) nghĩa là sự ra vào.
출입 đọc thế nào?
출입 đọc là churip (romaja), IPA [t͡ɕʰuɾip̚].
Âm Hán Việt của 출입 là gì?
출입 viết bằng chữ Hán là 出入, âm Hán Việt "xuất nhập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất nhập" trong tiếng Việt — 출입 nghĩa là sự ra vào.