TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

출입

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
churip [t͡ɕʰuɾip̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 出入 XUẤT NHẬP 出 xuất·入 nhập

Lưu ý: âm Hán Việt “xuất nhập” — nghĩa tiếng Việt khác: 출입 nghĩa là sự ra vào. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

출입 nghĩa là sự ra vào.

Nghĩa của 출입

Danh từ

  1. Sự ra vào. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 출입

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 出入 — entrance and exit; access; income and expenses

Câu hỏi thường gặp

출입 nghĩa là gì?

출입 (danh từ) nghĩa là sự ra vào.

출입 đọc thế nào?

출입 đọc là churip (romaja), IPA [t͡ɕʰuɾip̚].

Âm Hán Việt của 출입 là gì?

출입 viết bằng chữ Hán là 出入, âm Hán Việt "xuất nhập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất nhập" trong tiếng Việt — 출입 nghĩa là sự ra vào.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.