Lưu ý: âm Hán Việt “xuất xứ” — nghĩa tiếng Việt khác: 출처 nghĩa là nguồn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
출처 nghĩa là nguồn.
Nghĩa của 출처
Danh từ
Nguồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ出處 — source, origin
Câu hỏi thường gặp
출처 nghĩa là gì?
출처 (danh từ) nghĩa là nguồn.
출처 đọc thế nào?
출처 đọc là chulcheo (romaja), IPA [t͡ɕʰuʎt͡ɕʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 출처 là gì?
출처 viết bằng chữ Hán là 出處, âm Hán Việt "xuất xứ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất xứ" trong tiếng Việt — 출처 nghĩa là nguồn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.