출판사
Lưu ý: âm Hán Việt “xuất bản xã” — nghĩa tiếng Việt khác: 출판사 nghĩa là người xuất bản, nhà xuất bản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
출판사 nghĩa là người xuất bản, nhà xuất bản.
Nghĩa của 출판사
Danh từ
- Người xuất bản, nhà xuất bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 出版社 — publisher; publishing house
Câu hỏi thường gặp
출판사 nghĩa là gì?
출판사 (danh từ) nghĩa là người xuất bản, nhà xuất bản.
출판사 đọc thế nào?
출판사 đọc là chulpansa (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭpʰa̠nsʰa̠].
Âm Hán Việt của 출판사 là gì?
출판사 viết bằng chữ Hán là 出版社, âm Hán Việt "xuất bản xã". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất bản xã" trong tiếng Việt — 출판사 nghĩa là người xuất bản, nhà xuất bản.