TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

출판사

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chulpansa [t͡ɕʰuɭpʰa̠nsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 出版社 XUẤT BẢN XÃ 出 xuất·版 bản·社 xã

Lưu ý: âm Hán Việt “xuất bản xã” — nghĩa tiếng Việt khác: 출판사 nghĩa là người xuất bản, nhà xuất bản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

출판사 nghĩa là người xuất bản, nhà xuất bản.

Nghĩa của 출판사

Danh từ

  1. Người xuất bản, nhà xuất bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 出版社 — publisher; publishing house

Câu hỏi thường gặp

출판사 nghĩa là gì?

출판사 (danh từ) nghĩa là người xuất bản, nhà xuất bản.

출판사 đọc thế nào?

출판사 đọc là chulpansa (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭpʰa̠nsʰa̠].

Âm Hán Việt của 출판사 là gì?

출판사 viết bằng chữ Hán là 出版社, âm Hán Việt "xuất bản xã". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất bản xã" trong tiếng Việt — 출판사 nghĩa là người xuất bản, nhà xuất bản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.