출판하다
출판하다 nghĩa là xuất bản.
Nghĩa của 출판하다
Động từ
- Xuất bản.
Cách chia của 출판하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 출판해요chulpanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 출판합니다chulpanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 출판해chulpanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 출판했어요chulpanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 출판했습니다chulpanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 출판하겠어요chulpanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 출판하고chulpanhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 출판하는chulpanhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 출판한다chulpanhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 출판했다chulpanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 출판합니까chulpanhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 출판하자chulpanhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 출판해라chulpanhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 출판합시오chulpanhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 출판해서chulpanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 출판하니까chulpanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 출판하지만chulpanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 출판하면chulpanhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 출판하려고chulpanharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 출판하기chulpanhagi |
| Định ngữ quá khứ | 출판한chulpanhan |
| Định ngữ tương lai | 출판할chulpanhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to publish, to issue
Câu hỏi thường gặp
출판하다 nghĩa là gì?
출판하다 (động từ) nghĩa là xuất bản.
출판하다 đọc thế nào?
출판하다 đọc là chulpanhada (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭpʰa̠nɦa̠da̠].