춥다
춥다 nghĩa là lạnh, lạnh lẽo, rét.
Nghĩa của 춥다
Tính từ
- Lạnh, lạnh lẽo, nguội.
- Rét.
Cách chia của 춥다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 추워요chuwoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 춥습니다chupseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 추워chuwo |
| Quá khứ — lịch sự | 추웠어요chuwosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 추웠습니다chuwotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 춥겠어요chupgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 춥고chupgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 춥다chupda |
| Quá khứ — trần thuật | 추웠다chuwotda |
| Câu hỏi trang trọng | 춥습니까chupseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 추워서chuwoseo |
| "Vì…" -니까 | 추우니까chuunikka |
| "…nhưng" -지만 | 춥지만chupjiman |
| "Nếu…" -면 | 추우면chuumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 춥기chupgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 춥다
- 춥습니다. Lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13252697
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ (to be) cold
Câu hỏi thường gặp
춥다 nghĩa là gì?
춥다 (tính từ) nghĩa là lạnh, lạnh lẽo, rét.
춥다 đọc thế nào?
춥다 đọc là chupda (romaja), IPA [t͡ɕʰup̚t͈a̠].