TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

춥다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chupda [t͡ɕʰup̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

춥다 nghĩa là lạnh, lạnh lẽo, rét.

Nghĩa của 춥다

Tính từ

  1. Lạnh, lạnh lẽo, nguội.
  2. Rét.

Cách chia của 춥다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn추워요chuwoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở춥습니다chupseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi추워chuwo
Quá khứ — lịch sự추웠어요chuwosseoyo
Quá khứ — trang trọng추웠습니다chuwotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-춥겠어요chupgesseoyo
Nối "và, rồi" -고춥고chupgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký춥다chupda
Quá khứ — trần thuật추웠다chuwotda
Câu hỏi trang trọng춥습니까chupseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서추워서chuwoseo
"Vì…" -니까추우니까chuunikka
"…nhưng" -지만춥지만chupjiman
"Nếu…" -면추우면chuumyeon
Danh từ hoá -기춥기chupgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 춥다

  • 춥습니다. Lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13252697

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ (to be) cold

Câu hỏi thường gặp

춥다 nghĩa là gì?

춥다 (tính từ) nghĩa là lạnh, lạnh lẽo, rét.

춥다 đọc thế nào?

춥다 đọc là chupda (romaja), IPA [t͡ɕʰup̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.