TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

춤추다

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chumchuda [t͡ɕʰumt͡ɕʰuda̠] giọng máy của trình duyệt

춤추다 nghĩa là nhảy, múa.

Nghĩa của 춤추다

Động từ

  1. Nhảy, múa.

Cách chia của 춤추다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn춤추어요chumchueoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở춤춥니다chumchumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi춤추어chumchueo
Quá khứ — lịch sự춤추었어요chumchueosseoyo
Quá khứ — trang trọng춤추었습니다chumchueotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-춤추겠어요chumchugesseoyo
Nối "và, rồi" -고춤추고chumchugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ춤추는chumchuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký춤춘다chumchunda
Quá khứ — trần thuật춤추었다chumchueotda
Câu hỏi trang trọng춤춥니까chumchumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자춤추자chumchuja
Mệnh lệnh thân mật춤추어라chumchueora
Mệnh lệnh trang trọng춤춥시오chumchupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서춤추어서chumchueoseo
"Vì…" -니까춤추니까chumchunikka
"…nhưng" -지만춤추지만chumchujiman
"Nếu…" -면춤추면chumchumyeon
Mục đích "để…" -려고춤추려고chumchuryeogo
Danh từ hoá -기춤추기chumchugi
Định ngữ quá khứ춤춘chumchun
Định ngữ tương lai춤출chumchul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 춤추다

  • 계속 춤추고 있어봐. Cứ múa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368340
  • 계속 춤춰. Cứ múa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368339

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dance

Câu hỏi thường gặp

춤추다 nghĩa là gì?

춤추다 (động từ) nghĩa là nhảy, múa.

춤추다 đọc thế nào?

춤추다 đọc là chumchuda (romaja), IPA [t͡ɕʰumt͡ɕʰuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.