춤추다
춤추다 nghĩa là nhảy, múa.
Nghĩa của 춤추다
Động từ
- Nhảy, múa.
Cách chia của 춤추다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 춤추어요chumchueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 춤춥니다chumchumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 춤추어chumchueo |
| Quá khứ — lịch sự | 춤추었어요chumchueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 춤추었습니다chumchueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 춤추겠어요chumchugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 춤추고chumchugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 춤추는chumchuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 춤춘다chumchunda |
| Quá khứ — trần thuật | 춤추었다chumchueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 춤춥니까chumchumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 춤추자chumchuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 춤추어라chumchueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 춤춥시오chumchupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 춤추어서chumchueoseo |
| "Vì…" -니까 | 춤추니까chumchunikka |
| "…nhưng" -지만 | 춤추지만chumchujiman |
| "Nếu…" -면 | 춤추면chumchumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 춤추려고chumchuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 춤추기chumchugi |
| Định ngữ quá khứ | 춤춘chumchun |
| Định ngữ tương lai | 춤출chumchul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 춤추다
- 계속 춤추고 있어봐. Cứ múa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368340
- 계속 춤춰. Cứ múa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368339
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dance
Câu hỏi thường gặp
춤추다 nghĩa là gì?
춤추다 (động từ) nghĩa là nhảy, múa.
춤추다 đọc thế nào?
춤추다 đọc là chumchuda (romaja), IPA [t͡ɕʰumt͡ɕʰuda̠].