충돌하다
충돌하다 nghĩa là đụng nhau.
Nghĩa của 충돌하다
Động từ
- Đụng nhau.
Cách chia của 충돌하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 충돌해요chungdolhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 충돌합니다chungdolhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 충돌해chungdolhae |
| Quá khứ — lịch sự | 충돌했어요chungdolhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 충돌했습니다chungdolhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 충돌하겠어요chungdolhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 충돌하고chungdolhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 충돌하는chungdolhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 충돌한다chungdolhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 충돌했다chungdolhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 충돌합니까chungdolhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 충돌하자chungdolhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 충돌해라chungdolhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 충돌합시오chungdolhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 충돌해서chungdolhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 충돌하니까chungdolhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 충돌하지만chungdolhajiman |
| "Nếu…" -면 | 충돌하면chungdolhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 충돌하려고chungdolharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 충돌하기chungdolhagi |
| Định ngữ quá khứ | 충돌한chungdolhan |
| Định ngữ tương lai | 충돌할chungdolhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to collide
Câu hỏi thường gặp
충돌하다 nghĩa là gì?
충돌하다 (động từ) nghĩa là đụng nhau.
충돌하다 đọc thế nào?
충돌하다 đọc là chungdolhada (romaja), IPA [t͡ɕʰuŋdo̞ɾɦa̠da̠].