TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

충분히

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chungbunhi [t͡ɕʰuŋbunʝi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 充分히

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

충분히 nghĩa là đủ.

Nghĩa của 충분히

Phó từ

  1. Đủ.

Câu ví dụ với 충분히

  • 나는 당신의 반과학 빈곤을 충분히 겪었습니다. Tôi đã có đủ sự nghèo nàn phản khoa học của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10789624

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 充分히 — sufficiently

Câu hỏi thường gặp

충분히 nghĩa là gì?

충분히 (phó từ) nghĩa là đủ.

충분히 đọc thế nào?

충분히 đọc là chungbunhi (romaja), IPA [t͡ɕʰuŋbunʝi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.