TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

충분하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chungbunhada [t͡ɕʰuŋbunɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 充分하다

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

충분하다 nghĩa là đủ, đầy đủ.

Nghĩa của 충분하다

Tính từ

  1. Đủ, đầy đủ. (biên soạn)

Cách chia của 충분하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn충분해요chungbunhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở충분합니다chungbunhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi충분해chungbunhae
Quá khứ — lịch sự충분했어요chungbunhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng충분했습니다chungbunhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-충분하겠어요chungbunhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고충분하고chungbunhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký충분하다chungbunhada
Quá khứ — trần thuật충분했다chungbunhaetda
Câu hỏi trang trọng충분합니까chungbunhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서충분해서chungbunhaeseo
"Vì…" -니까충분하니까chungbunhanikka
"…nhưng" -지만충분하지만chungbunhajiman
"Nếu…" -면충분하면chungbunhamyeon
Danh từ hoá -기충분하기chungbunhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ 充分하다 — to be sufficient or adequate

Câu hỏi thường gặp

충분하다 nghĩa là gì?

충분하다 (tính từ) nghĩa là đủ, đầy đủ.

충분하다 đọc thế nào?

충분하다 đọc là chungbunhada (romaja), IPA [t͡ɕʰuŋbunɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.