충분하다
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
충분하다 nghĩa là đủ, đầy đủ.
Nghĩa của 충분하다
Tính từ
- Đủ, đầy đủ. (biên soạn)
Cách chia của 충분하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 충분해요chungbunhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 충분합니다chungbunhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 충분해chungbunhae |
| Quá khứ — lịch sự | 충분했어요chungbunhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 충분했습니다chungbunhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 충분하겠어요chungbunhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 충분하고chungbunhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 충분하다chungbunhada |
| Quá khứ — trần thuật | 충분했다chungbunhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 충분합니까chungbunhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 충분해서chungbunhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 충분하니까chungbunhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 충분하지만chungbunhajiman |
| "Nếu…" -면 | 충분하면chungbunhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 충분하기chungbunhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ 充分하다 — to be sufficient or adequate
Câu hỏi thường gặp
충분하다 nghĩa là gì?
충분하다 (tính từ) nghĩa là đủ, đầy đủ.
충분하다 đọc thế nào?
충분하다 đọc là chungbunhada (romaja), IPA [t͡ɕʰuŋbunɦa̠da̠].