충성
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
충성 nghĩa là lòng trung thành.
Nghĩa của 충성
Danh từ
- Lòng trung thành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 忠誠 — loyalty; allegiance; fidelity; devotion
- Thán từ 忠誠 — A battle cry used by Army personnel and police officers when saluting.
Câu hỏi thường gặp
충성 nghĩa là gì?
충성 (danh từ) nghĩa là lòng trung thành.
충성 đọc thế nào?
충성 đọc là chungseong (romaja), IPA [t͡ɕʰuŋsʰʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 충성 là gì?
충성 viết bằng chữ Hán là 忠誠, âm Hán Việt "trung thành". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trung thành" trong tiếng Việt.