TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

취권

chwigwon [t͡ɕʰɥiɡwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 醉拳 TÚY QUYỀN 醉 túy·拳 quyền

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “túy quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

취권 nghĩa là túy quyền.

Nghĩa của 취권

Danh từ

  1. Túy quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 醉拳 — drunken boxing; drunken fist

Câu hỏi thường gặp

취권 nghĩa là gì?

취권 (danh từ) nghĩa là túy quyền.

취권 đọc thế nào?

취권 đọc là chwigwon (romaja), IPA [t͡ɕʰɥiɡwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 취권 là gì?

취권 viết bằng chữ Hán là 醉拳, âm Hán Việt "túy quyền". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "túy quyền" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.