TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

취미

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chwimi [ˈt͡ɕʰɥi(ː)mi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 趣味 THÚ VỊ 趣 thú·味 vị

Lưu ý: âm Hán Việt “thú vị” — nghĩa tiếng Việt khác: 취미 nghĩa là sở thích riêng, sở thích. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

취미 nghĩa là sở thích riêng, sở thích.

Nghĩa của 취미

Danh từ

  1. Sở thích riêng, sở thích.

Câu ví dụ với 취미

  • 내 취미는 오래된 동전을 수집하는 것이다. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 趣味 — hobby

Câu hỏi thường gặp

취미 nghĩa là gì?

취미 (danh từ) nghĩa là sở thích riêng, sở thích.

취미 đọc thế nào?

취미 đọc là chwimi (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɥi(ː)mi].

Âm Hán Việt của 취미 là gì?

취미 viết bằng chữ Hán là 趣味, âm Hán Việt "thú vị". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thú vị" trong tiếng Việt — 취미 nghĩa là sở thích riêng, sở thích.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.