취미
Lưu ý: âm Hán Việt “thú vị” — nghĩa tiếng Việt khác: 취미 nghĩa là sở thích riêng, sở thích. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
취미 nghĩa là sở thích riêng, sở thích.
Nghĩa của 취미
Danh từ
- Sở thích riêng, sở thích.
Câu ví dụ với 취미
- 내 취미는 오래된 동전을 수집하는 것이다. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 趣味 — hobby
Câu hỏi thường gặp
취미 nghĩa là gì?
취미 (danh từ) nghĩa là sở thích riêng, sở thích.
취미 đọc thế nào?
취미 đọc là chwimi (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɥi(ː)mi].
Âm Hán Việt của 취미 là gì?
취미 viết bằng chữ Hán là 趣味, âm Hán Việt "thú vị". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thú vị" trong tiếng Việt — 취미 nghĩa là sở thích riêng, sở thích.