TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

치매

chimae [t͡ɕʰimɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 癡呆

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

치매 nghĩa là suy giảm trí nhớ, chứng mất trí.

Nghĩa của 치매

Danh từ

  1. Suy giảm trí nhớ, chứng mất trí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 癡呆 — dementia

Câu hỏi thường gặp

치매 nghĩa là gì?

치매 (danh từ) nghĩa là suy giảm trí nhớ, chứng mất trí.

치매 đọc thế nào?

치매 đọc là chimae (romaja), IPA [t͡ɕʰimɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.