치마
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chima
[t͡ɕʰima̠] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 벌
치마 nghĩa là váy.
Nghĩa của 치마
Danh từ
- Váy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 치마
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 치마
- 앞치마 — Tạp dề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skirt; girlfriend
Câu hỏi thường gặp
치마 nghĩa là gì?
치마 (danh từ) nghĩa là váy.
치마 đọc thế nào?
치마 đọc là chima (romaja), IPA [t͡ɕʰima̠].