TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

친하다

chinhada [t͡ɕʰinɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

친하다 nghĩa là thân, thân thiết.

Nghĩa của 친하다

Tính từ

  1. Thân, thân thiết. (biên soạn)

Cách chia của 친하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn친해요chinhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở친합니다chinhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi친해chinhae
Quá khứ — lịch sự친했어요chinhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng친했습니다chinhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-친하겠어요chinhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고친하고chinhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký친하다chinhada
Quá khứ — trần thuật친했다chinhaetda
Câu hỏi trang trọng친합니까chinhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서친해서chinhaeseo
"Vì…" -니까친하니까chinhanikka
"…nhưng" -지만친하지만chinhajiman
"Nếu…" -면친하면chinhamyeon
Danh từ hoá -기친하기chinhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be close (intimate), familiar

Câu hỏi thường gặp

친하다 nghĩa là gì?

친하다 (tính từ) nghĩa là thân, thân thiết.

친하다 đọc thế nào?

친하다 đọc là chinhada (romaja), IPA [t͡ɕʰinɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.