친하다
친하다 nghĩa là thân, thân thiết.
Nghĩa của 친하다
Tính từ
- Thân, thân thiết. (biên soạn)
Cách chia của 친하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 친해요chinhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 친합니다chinhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 친해chinhae |
| Quá khứ — lịch sự | 친했어요chinhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 친했습니다chinhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 친하겠어요chinhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 친하고chinhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 친하다chinhada |
| Quá khứ — trần thuật | 친했다chinhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 친합니까chinhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 친해서chinhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 친하니까chinhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 친하지만chinhajiman |
| "Nếu…" -면 | 친하면chinhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 친하기chinhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be close (intimate), familiar
Câu hỏi thường gặp
친하다 nghĩa là gì?
친하다 (tính từ) nghĩa là thân, thân thiết.
친하다 đọc thế nào?
친하다 đọc là chinhada (romaja), IPA [t͡ɕʰinɦa̠da̠].