칠
chil
[t͡ɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
칠 nghĩa là bảy.
Nghĩa của 칠
Số từ
- Bảy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 칠
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 칠
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 七 — seven
- Danh từ 漆 — lacquer
Câu hỏi thường gặp
칠 nghĩa là gì?
칠 (số từ) nghĩa là bảy.
칠 đọc thế nào?
칠 đọc là chil (romaja), IPA [t͡ɕʰiɭ].