TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

친할머니

chinhalmeoni [t͡ɕʰinɦa̠ɭmʌ̹ni] giọng máy của trình duyệt

친할머니 nghĩa là bà nội.

Nghĩa của 친할머니

Danh từ

  1. Bà nội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paternal grandmother

Câu hỏi thường gặp

친할머니 nghĩa là gì?

친할머니 (danh từ) nghĩa là bà nội.

친할머니 đọc thế nào?

친할머니 đọc là chinhalmeoni (romaja), IPA [t͡ɕʰinɦa̠ɭmʌ̹ni].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.