칠십
chilsip
[t͡ɕʰiɭɕ͈ip̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
칠십 nghĩa là bảy mươi.
Nghĩa của 칠십
Số từ
- Bảy mươi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 칠십
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 七十 — seventy
Câu hỏi thường gặp
칠십 nghĩa là gì?
칠십 (số từ) nghĩa là bảy mươi.
칠십 đọc thế nào?
칠십 đọc là chilsip (romaja), IPA [t͡ɕʰiɭɕ͈ip̚].