칠판
chilpan
[t͡ɕʰiɭpʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
칠판 nghĩa là bảng đen, bảng phấn.
Nghĩa của 칠판
Danh từ
- Bảng đen.
- Bảng phấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 漆板 — blackboard, chalkboard
Câu hỏi thường gặp
칠판 nghĩa là gì?
칠판 (danh từ) nghĩa là bảng đen, bảng phấn.
칠판 đọc thế nào?
칠판 đọc là chilpan (romaja), IPA [t͡ɕʰiɭpʰa̠n].