TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

침

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chim [t͡ɕʰim] giọng máy của trình duyệt

침 nghĩa là nước bọt, nước miếng, nước dãi.

Nghĩa của 침

Danh từ

  1. Nước bọt.
  2. Nước miếng, nước dãi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 침

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 침

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spit, saliva
  • Danh từ 針 — needle (used in sewing); needle-like object (any slender, pointy object resembling a needle); stinger (of an insect); phonograph needle (in record players); thorn (of a plant); hand or pointer (in clocks, watches, meters, compasses, etc.)
  • Danh từ 鍼 — needle (used in acupuncture)

Câu hỏi thường gặp

침 nghĩa là gì?

침 (danh từ) nghĩa là nước bọt, nước miếng, nước dãi.

침 đọc thế nào?

침 đọc là chim (romaja), IPA [t͡ɕʰim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.