침
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chim
[t͡ɕʰim] giọng máy của trình duyệt
침 nghĩa là nước bọt, nước miếng, nước dãi.
Nghĩa của 침
Danh từ
- Nước bọt.
- Nước miếng, nước dãi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 침
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 침
- 침술 — Châm cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spit, saliva
- Danh từ 針 — needle (used in sewing); needle-like object (any slender, pointy object resembling a needle); stinger (of an insect); phonograph needle (in record players); thorn (of a plant); hand or pointer (in clocks, watches, meters, compasses, etc.)
- Danh từ 鍼 — needle (used in acupuncture)
Câu hỏi thường gặp
침 nghĩa là gì?
침 (danh từ) nghĩa là nước bọt, nước miếng, nước dãi.
침 đọc thế nào?
침 đọc là chim (romaja), IPA [t͡ɕʰim].