침대
Lưu ý: âm Hán Việt “tẩm đài” — nghĩa tiếng Việt khác: 침대 nghĩa là giường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
침대 nghĩa là giường.
Nghĩa của 침대
Danh từ
- Giường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 寢臺 — bed (furniture)
Câu hỏi thường gặp
침대 nghĩa là gì?
침대 (danh từ) nghĩa là giường.
침대 đọc thế nào?
침대 đọc là chimdae (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰi(ː)mdɛ].
Âm Hán Việt của 침대 là gì?
침대 viết bằng chữ Hán là 寢臺, âm Hán Việt "tẩm đài". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tẩm đài" trong tiếng Việt — 침대 nghĩa là giường.