TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

침대

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chimdae [ˈt͡ɕʰi(ː)mdɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 寢臺 TẨM ĐÀI 寢 tẩm·臺 đài

Lưu ý: âm Hán Việt “tẩm đài” — nghĩa tiếng Việt khác: 침대 nghĩa là giường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

침대 nghĩa là giường.

Nghĩa của 침대

Danh từ

  1. Giường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 寢臺 — bed (furniture)

Câu hỏi thường gặp

침대 nghĩa là gì?

침대 (danh từ) nghĩa là giường.

침대 đọc thế nào?

침대 đọc là chimdae (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰi(ː)mdɛ].

Âm Hán Việt của 침대 là gì?

침대 viết bằng chữ Hán là 寢臺, âm Hán Việt "tẩm đài". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tẩm đài" trong tiếng Việt — 침대 nghĩa là giường.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.