TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

침대깔개

chimdaekkalgae [t͡ɕʰimdɛk͈a̠ɭɡɛ] giọng máy của trình duyệt

침대깔개 nghĩa là nệm.

Nghĩa của 침대깔개

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Nệm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 침대깔개

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mattress

Câu hỏi thường gặp

침대깔개 nghĩa là gì?

침대깔개 (danh từ) nghĩa là nệm.

침대깔개 đọc thế nào?

침대깔개 đọc là chimdaekkalgae (romaja), IPA [t͡ɕʰimdɛk͈a̠ɭɡɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.