TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

침략자

chimnyakja [ˈt͡ɕʰi(ː)mɲa̠k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 侵略者 XÂM LƯỢC GIẢ 侵 xâm·略 lược·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “xâm lược giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 침략자 nghĩa là kẻ xâm lược. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

침략자 nghĩa là kẻ xâm lược.

Nghĩa của 침략자

Danh từ

  1. Kẻ xâm lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 侵略者 — invader

Câu hỏi thường gặp

침략자 nghĩa là gì?

침략자 (danh từ) nghĩa là kẻ xâm lược.

침략자 đọc thế nào?

침략자 đọc là chimnyakja (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰi(ː)mɲa̠k̚t͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 침략자 là gì?

침략자 viết bằng chữ Hán là 侵略者, âm Hán Việt "xâm lược giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xâm lược giả" trong tiếng Việt — 침략자 nghĩa là kẻ xâm lược.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.