침략자
Lưu ý: âm Hán Việt “xâm lược giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 침략자 nghĩa là kẻ xâm lược. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
침략자 nghĩa là kẻ xâm lược.
Nghĩa của 침략자
Danh từ
- Kẻ xâm lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 侵略者 — invader
Câu hỏi thường gặp
침략자 nghĩa là gì?
침략자 (danh từ) nghĩa là kẻ xâm lược.
침략자 đọc thế nào?
침략자 đọc là chimnyakja (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰi(ː)mɲa̠k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 침략자 là gì?
침략자 viết bằng chữ Hán là 侵略者, âm Hán Việt "xâm lược giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xâm lược giả" trong tiếng Việt — 침략자 nghĩa là kẻ xâm lược.