침묵
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chimmuk
[t͡ɕʰimmuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
침묵 nghĩa là sự yên lặng.
Nghĩa của 침묵
Danh từ
- Sự yên lặng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 沈默 — silence; reticence
Câu hỏi thường gặp
침묵 nghĩa là gì?
침묵 (danh từ) nghĩa là sự yên lặng.
침묵 đọc thế nào?
침묵 đọc là chimmuk (romaja), IPA [t͡ɕʰimmuk̚].