TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

침묵

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chimmuk [t͡ɕʰimmuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 沈默

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

침묵 nghĩa là sự yên lặng.

Nghĩa của 침묵

Danh từ

  1. Sự yên lặng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 沈默 — silence; reticence

Câu hỏi thường gặp

침묵 nghĩa là gì?

침묵 (danh từ) nghĩa là sự yên lặng.

침묵 đọc thế nào?

침묵 đọc là chimmuk (romaja), IPA [t͡ɕʰimmuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.