TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

침례

chimnye [ˈt͡ɕʰi(ː)mɲe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 浸禮 TẨM LỄ 浸 tẩm·禮 lễ

Lưu ý: âm Hán Việt “tẩm lễ” — nghĩa tiếng Việt khác: 침례 nghĩa là lể rữa tội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

침례 nghĩa là lể rữa tội.

Nghĩa của 침례

Danh từ

  1. Lể rữa tội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 浸禮 — baptism (by immersion)

Câu hỏi thường gặp

침례 nghĩa là gì?

침례 (danh từ) nghĩa là lể rữa tội.

침례 đọc thế nào?

침례 đọc là chimnye (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰi(ː)mɲe̞].

Âm Hán Việt của 침례 là gì?

침례 viết bằng chữ Hán là 浸禮, âm Hán Việt "tẩm lễ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tẩm lễ" trong tiếng Việt — 침례 nghĩa là lể rữa tội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.